ống lông

ống lông

Học sinh dùng kính lúp để quan sát ống lông của một chiếc lông chim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trục chính của lông vũ: "ống lông" phần cứng, rỗng ruột, nằmgiữa chạy dọc suốt chiều dài của một chiếc lông vũ. Đây bộ phận nâng đỡ toàn bộ cấu trúc của lông, giúp lông đứng vững hình dạng nhất định.
    • Phần gốc của lông: Trong ngữ cảnh sinh học, "ống lông" còn được gọi là trục lông, phần nối liền với cơ thể động vật (chim) nơi các sợi lông con bám vào.
dụ sử dụng
  • (Ống lông trục chính của lông, giúp lông đứng vững tạo lớp cách nhiệt.)
  • (Ống lông ngỗng được dùng làm thân bút độ cứng rỗng ruột.)
  • (Ống lông phần trục chịu lực chính trong cánh chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ống lông vũ": cụm từ chỉ phần ống của lông vũ nói chung.
    • Ống lông vũ thường được tận dụng làm đồ thủ công mỹ nghệ. (Phần ống của lông vũ nhiều ứng dụng thực tế.)
  • "rỗng ruột ống lông": mô tả cấu trúc bên trong của ống lông.
    • Cấu tạo rỗng ruột ống lông giúp lông vũ nhẹ vẫn bền. (Tính rỗng của ống lông làm giảm trọng lượng cho chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông vũ (danh từ): toàn bộ chiếc lông, bao gồm ống lông các sợi lông con.
    • Lông vũ của chim công rất đẹp. (Toàn bộ chiếc lông công màu sắc rực rỡ.)
  • Trục lông (danh từ): từ đồng nghĩa với ống lông, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Trục lông phần trung tâm của lông vũ. (Trục lông hay ống lông đều chỉ cùng một bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Trục lông: phần chính giữa của lông vũ.
  • Cán lông: từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói để chỉ ống lông.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ như ống lông: chỉ sự nhẹ nhàng, không đáng kể.
    • ấy mang chiếc túi nhẹ như ống lông. (Chiếc túi rất nhẹ, gần như không trọng lượng.)
  • Cứng như ống lông ngỗng: chỉ sự cứng cáp, khó uốn cong.
    • Sợi dây này cứng như ống lông ngỗng. (Sợi dây rất cứng khó bẻ gãy.)